| Tên sản phẩm | Tấm & Cuộn & Băng Inox (Sheet, Coil, Strip) |
|---|---|
| Mác thép | SUS304 / 201 / 316L / 310S |
| Chiều dày | 0.3mm – 100mm |
| Kích thước tấm | 1000×2000 · 1219×2438 · 1500×3000 · 1500×6000mm |
| Cuộn inox | Dày: 0.3–6mm · Rộng: 1000/1219/1500mm · 2–5 tấn/cuộn |
| Băng inox (Strip) | Dày: 0.1–3mm · Rộng: 10–600mm · Cuộn nhỏ |
| Bề mặt 2B | Cán nguội, bề mặt tiêu chuẩn phổ biến nhất |
| Bề mặt BA | Bright Annealed, gương mờ, dùng y tế, thực phẩm |
| Bề mặt HL | Hairline, vân tóc dài, trang trí kiến trúc |
| Bề mặt No.4 | Satin, vân ngắn mịn, thiết bị bếp, nội thất |
| Bề mặt 8K | Mirror, gương phản chiếu, trang trí cao cấp |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240 · EN 10088 · JIS G4304 |
| Nguồn gốc | Nhập khẩu (Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Trung Quốc) |
| Chứng chỉ | Mill Test Report (MTR) · CO · CQ theo yêu cầu |
Cắt theo yêu cầu · Xuất kho toàn quốc · Tối thiểu 1 tấm
Tất cả sản phẩm tại T&B đều có đầy đủ chứng chỉ chất lượng theo yêu cầu dự án.