Văn phòng: 145/77B Lê Văn Quới, Bình Trị Đông, TP.HCMinoxtb@gmail.com
0979 256 309
Hotline tư vấn & báo giá
Cập Nhật Hàng Ngày

Bảng Báo Giá Inox Theo Quy Cách

Quy cách & trọng lượng tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc số lượng và thời điểm xuất hàng — gọi 0979 256 309 để báo giá chính xác.

Cần báo giá theo quy cách cụ thể? Phản hồi trong 15 phút giờ làm việc.

Zalo: 0979 256 309
Tấm & Cuộn Inox
304 / 201 / 316L / 310S · 2B / BA / HL / No.4 / 8K · ASTM A240
Xem chi tiết →
Giá tham khảo. Gọi 0979 256 309 để nhận báo giá chính xác theo số lượng và quy cách.
Dày (mm)Bề MặtKích Thước (mm)
0.3 – 0.52B / BA1000up×2000up / 1200up×2400up
0.6 – 1.02B / BA / HL / No.4 / 8K1000up×2000up / 1200up×2400up
1.2 – 2.02B / BA / HL / No.4 / 8K1000up×2000up / 1200up×2400up
2.5 – 4.02B / HL1200up×2400up / 1500up×3000up
5.0 – 10.02B / HL1200up×2400up / 1500up×3000up / 1500up×6000up
12 – 30NO.11500up×3000up / 1500up×6000up
32 – 100NO.11500up×3000up / 1500up×6000up
Cuộn / Băng2B / BA / HL / No.4 / No.1 / 8KRộng: 10up – 1500up

Cắt theo yêu cầu · Xuất kho toàn quốc · Tối thiểu 1 tấm


Tấm Inox Màu PVD
Vàng · Hồng · Đồng · Đen · Xanh · 8K Mirror / Hairline
Xem chi tiết →
Giá tham khảo. Gọi 0979 256 309 để nhận báo giá chính xác theo số lượng và quy cách.
Dày (mm)Bề MặtKích Thước (mm)
0.3 – 0.5Vàng Gương / Vàng Hairline / Đen / Trắng / Hồng / Champagne / 8K1000up×2000up / 1219up×2438up
0.6 – 1.0Vàng Gương / Vàng Xước / Đen Gương / Đen Xước / Trắng Gương / Champagne / Đồng / 8K1000up×2000up / 1219up×2438up
1.2 – 2.0Vàng Gương / Vàng Hairline / Đen Hairline / Rose Gold / Đồng Đỏ / Sapphire / 8K1000up×2000up / 1219up×2438up
2.5 – 4.0Vàng HL / Đen HL / Champagne HL / Đồng HL / 8K1219up×2438up / 1500up×3000up

Cắt theo yêu cầu · Xuất kho toàn quốc · Tối thiểu 1 tấm


Ống Đúc Inox (Seamless)
304 / 316L / 310S · ASTM A312 · Schedule 5S – XXS · Độ dày thành (mm)
Xem chi tiết →
Giá tham khảo. Gọi 0979 256 309 để nhận báo giá chính xác theo số lượng và quy cách.
DNQuy cáchSCH 5SSCH 10SSCH 20SCH 40SSCH 80SSCH 160XXSBề mặtChiều dài
DN15Φ21.341.65mm2.11mm2.77mm2.77mm3.73mm4.78mm7.47mmNo.16m
DN20Φ26.671.65mm2.11mm2.87mm2.87mm3.91mm5.56mm7.82mmNo.16m
DN25Φ33.401.65mm2.77mm3.38mm3.38mm4.55mm6.35mm9.09mmNo.16m
DN32Φ42.161.65mm2.77mm3.56mm3.56mm4.85mm6.35mm9.70mmNo.16m
DN40Φ48.601.65mm2.77mm3.68mm3.68mm5.08mm7.14mm10.15mmNo.16m
DN50Φ60.331.65mm2.77mm3.91mm3.91mm5.54mm8.74mm11.07mmNo.16m
DN65Φ76.202.11mm3.05mm5.16mm5.16mm7.01mm9.53mm14.02mmNo.16m
DN80Φ88.902.11mm3.05mm5.49mm5.49mm7.62mm11.13mm15.24mmNo.16m
DN100Φ114.302.11mm3.05mm6.02mm6.02mm8.56mm13.49mm17.12mmNo.16m
DN125Φ141.302.77mm3.40mm6.55mm6.55mm9.53mm15.88mm19.05mmNo.16m
DN150Φ168.302.77mm3.40mm7.11mm7.11mm10.97mm18.26mm21.95mmNo.16m
DN200Φ219.102.77mm3.76mm8.18mm8.18mm12.70mm23.01mm25.40mmNo.16m
DN250Φ273.003.40mm4.19mm9.27mm9.27mm15.09mm28.58mm30.18mmNo.16m
DN300Φ323.903.96mm4.57mm9.53mm9.53mm17.48mm33.32mm33.32mmNo.16m

Cắt theo yêu cầu · Xuất kho toàn quốc · Tối thiểu 1 cây


Ống & Hộp Inox (Welded)
304 / 201 · Ống Tròn · Hộp Vuông · Hộp Chữ Nhật · Trọng lượng kg/m
Xem chi tiết →
Trọng lượng kg/m. Gọi 0979 256 309 để nhận báo giá chính xác.
ỐNG TRANG TRÍ
Quy cáchKích thướcĐộ dàyBề mặtChiều dàiTrọng lượng kg/mTrọng lượng cây 6m
Φ12.712.7mm0.6mmBA6m0.181.08
Φ19.119.1mm0.8mmBA6m0.362.16
Φ25.425.4mm1.0mmBA6m0.613.66
Φ31.831.8mm1.2mmBA6m0.915.46
Φ38.138.1mm1.2mmBA6m1.116.66
Φ48.648.6mm1.2mmBA6m1.448.64
Φ60.560.5mm1.5mmBA6m2.1913.14
Φ76.276.2mm1.5mmBA6m2.7816.68
Φ88.988.9mm1.5mmBA6m3.2619.56
Φ101.6101.6mm2.0mmBA6m4.9529.7
Φ114.3114.3mm2.0mmBA6m5.5833.48
Φ168.3168.3mm2.0mmBA6m8.2649.56
Φ219.1219.1mm3.0mmBA6m15.9895.88
HỘP TRANG TRÍ VUÔNG
Hộp / Độ dày (mm)0.40.50.60.70.80.911.21.5
10x100.450.560.670.770.880.981.081.281.57
20x200.891.111.321.531.741.952.152.563.15
25x251.121.41.671.932.192.452.713.233.96
30x301.361.692.022.342.662.983.293.924.81
40x401.832.292.743.183.624.054.485.346.56
50x502.312.883.454.014.565.115.666.758.3
60x602.783.474.154.835.56.176.848.1710.05
75x753.494.365.226.076.927.768.610.2912.67
100x1004.675.836.978.119.2410.3711.4913.7816.99
150x15021.6626.9135.3543.6351.7867.3482.1896
HỘP TRANG TRÍ CHỮ NHẬT
Hộp / Độ dày (mm)0.40.50.60.70.80.911.21.5
10x200.680.851.011.181.341.51.661.992.47
20x401.361.72.032.352.672.993.33.934.83
25x501.712.132.552.963.363.764.164.956.08
30x602.072.583.083.574.064.555.035.997.36
40x802.783.474.144.815.486.136.798.099.94
50x1003.494.355.216.056.897.728.5410.1812.51
60x1204.185.226.247.268.269.2610.2512.2115
100x20021.6626.9135.3543.6351.7867.3482.1896
ỐNG CÔNG NGHIỆP
DN / Độ dày (mm)22.533.544.556
DN15 - Φ21.345.726.978.149.23
DN20 - Φ26.677.38.9410.511.99
DN25 - Φ33.409.2911.4213.4915.4817.57
DN40 - Φ48.2613.6816.9220.0823.1726.4529.4232.32
DN50 - Φ60.3317.2521.3825.4429.4233.6637.5341.33
DN80 - Φ88.9025.7331.9838.1644.2650.856.8162.75
DN100 - Φ114.3033.2241.3449.3857.3565.9273.8281.65
DN150 - Φ168.3049.3661.6373.8585.9899.09111.23123.37
DN200 - Φ219.1064.7881.0697.26113.4130.86147.11163.32
DN300 - Φ323.9096.2120.95145.62170.22196.86221.76246.63
HỘP CÔNG NGHIỆP
Hộp / Độ dày (mm)1.21.522.53456
20x202.753.424.495.536.548.4710.2912
25x253.484.335.697.028.3110.7813.1115.3
40x405.687.069.2911.4713.5917.6921.5625.2
50x507.128.8511.6414.3717.0422.1627.0231.56
75x7510.7813.3917.5921.7125.7433.4640.8247.7
100x10014.3617.8423.4428.9334.3244.6254.4463.6
150x15021.6626.9135.3543.6351.7867.3482.1896
200x2002936.0647.3858.569.4290.08109.92128.4
20x404.225.246.898.510.0813.0815.9418.6
50x10010.7813.3917.5921.7125.7433.4640.8247.7
100x20021.6626.9135.3543.6351.7867.3482.1896

Đơn vị: kg/m · Cắt theo yêu cầu · Xuất kho toàn quốc · Tối thiểu 1 cây


Ống Vi Sinh Inox
304 / 316L · ASTM A270 · 3A Standard · Trọng lượng kg/m theo độ dày
Xem chi tiết →
Trọng lượng kg/m theo đường kính ngoài và độ dày thành. Gọi 0979 256 309 để nhận báo giá.
Ống Vi Sinh / Độ dày (mm)0.811.21.52
Φ12.70.280.350.420.520.68
Φ15.90.360.450.540.670.88
Φ19.10.440.550.660.821.08
Φ25.40.60.750.91.121.48
Φ31.80.760.951.141.421.88
Φ38.10.921.151.381.722.28
Φ48.61.181.481.772.212.93
Φ63.51.561.952.342.923.88
Φ76.21.882.352.823.524.68
Φ88.92.22.753.34.125.48
Φ101.62.523.153.784.726.28
Φ114.32.843.554.265.327.08
Φ168.34.25.256.37.8710.5
Φ219.15.486.858.2210.2713.7

Đơn vị: kg/m · Cắt theo yêu cầu · Xuất kho toàn quốc · Tối thiểu 1 cây


Láp Inox (Thanh Tròn Đặc)
304 / 316L / 303 · ASTM A276 · BA · Giá / cây 6m
Xem chi tiết →
Giá tham khảo. Gọi 0979 256 309 để nhận báo giá chính xác theo số lượng và quy cách.
Quy cáchĐường kínhBề mặtChiều dàiTrọng lượng kg/mTrọng lượng cây 6mgiá / cây
Φ44mmBA6m0.100.6041,000
Φ66mmBA6m0.221.3491,000
Φ88mmBA6m0.42.39162,000
Φ1010mmBA6m0.623.74250,000
Φ1212mmBA6m0.95.38360,000
Φ1414mmBA6m1.227.34491,000
Φ1616mmBA6m1.599.54639,000
Φ1818mmBA6m2.0212.11811,000
Φ2020mmBA6m2.4914.951,001,000
Φ2525mmBA6m3.8923.341,563,000
Φ3030mmBA6m5.6133.672,255,000
Φ3535mmBA6m7.6345.83,068,000
Φ4040mmBA6m9.9759.824,007,000
Φ5050mmBA6m15.5893.486,263,000
Φ6060mmBA6m22.43134.589,016,000
Φ8080mmBA6m39.87239.2316,028,000
Φ100100mmBA6m62.3373.825,418,000
Φ120120mmBA6m89.71538.2636,601,000
Φ150150mmBA6m140.18841.0858,875,000
Φ200200mmBA6m249.21495.2104,664,000

Cắt theo yêu cầu · Xuất kho toàn quốc · Tối thiểu 1 cây


Thanh Lục Giác Inox
304 / 316 / 303 · ASTM A276 · AF 6–100mm · Trọng lượng kg/m
Xem chi tiết →
Giá tham khảo. Gọi 0979 256 309 để nhận báo giá chính xác theo số lượng và quy cách.
Quy cáchKích thướcBề mặtChiều dàiTrọng lượng kg/mTrọng lượng cây 6m
H66mmBA6m0.191.14
H88mmBA6m0.342.04
H1010mmBA6m0.533.18
H1212mmBA6m0.764.56
H1414mmBA6m1.046.24
H1717mmBA6m1.539.18
H1919mmBA6m1.9111.46
H2222mmBA6m2.5615.36
H2424mmBA6m3.0518.3
H2727mmBA6m3.8623.16
H3030mmBA6m4.7728.62
H3636mmBA6m6.8741.22
H4141mmBA6m8.9153.46
H5050mmBA6m13.2679.56
H6060mmBA6m19.09114.54
H7575mmBA6m29.88179.28
H100100mmBA6m53.13318.78

Cắt theo yêu cầu · Xuất kho toàn quốc · Tối thiểu 1 cây


Thanh Vuông Đặc Inox
304 / 316 / 303 · ASTM A276 · Cạnh 6–150mm · Giá / cây 6m
Xem chi tiết →
Giá tham khảo. Gọi 0979 256 309 để nhận báo giá chính xác theo số lượng và quy cách.
Quy cáchKích thướcBề mặtChiều dàiTrọng lượng kg/mTrọng lượng cây 6mGiá
6x66mmBA6m0.281.68126,000
8x88mmBA6m0.53225,000
10x1010mmBA6m0.784.68351,000
12x1212mmBA6m1.126.72504,000
16x1616mmBA6m212900,000
20x2020mmBA6m3.1218.721,404,000
25x2525mmBA6m4.8729.222,191,000
30x3030mmBA6m7.0142.063,154,000
40x4040mmBA6m12.4874.885,616,000
50x5050mmBA6m19.51179,243,000
60x6060mmBA6m28.08168.4813,309,000
80x8080mmBA6m49.92299.5223,662,000
100x100100mmBA6m7846836,972,000
120x120120mmBA6m112.32673.9253,239,000
150x150150mmBA6m175.5105383,187,000

Cắt theo yêu cầu · Xuất kho toàn quốc · Tối thiểu 1 cây


La Inox (Thanh Dẹt)
304 / 316L / 201 · ASTM A276 · 10x3mm – 100x10mm · Giá / cây 6m
Xem chi tiết →
Giá tham khảo. Gọi 0979 256 309 để nhận báo giá chính xác theo số lượng và quy cách.
Quy cáchĐộ dàyDàiKg/mKg/cây 6mgiá/cây
10x33mm6m0.241.4493,000
15x33mm6m0.362.16140,000
20x33mm6m0.482.88187,000
20x55mm6m0.84.8312,000
25x55mm6m16390,000
30x55mm6m1.27.2468,000
40x55mm6m1.69.6624,000
50x55mm6m212780,000
50x1010mm6m4241,560,000
60x55mm6m2.414.4936,000
60x1010mm6m4.828.81,872,000
80x55mm6m3.219.21,248,000
80x1010mm6m6.438.42,496,000
100x55mm6m4241,560,000
100x1010mm6m8483,120,000

Cắt theo yêu cầu · Xuất kho toàn quốc · Tối thiểu 1 cây


V Inox Đúc & V Inox Chấn
201 / 304 / 316L · ASTM A276 · 20x20 – 150x150mm · Giá / cây 6m
Xem chi tiết →
Giá tham khảo. Gọi 0979 256 309 để nhận báo giá chính xác theo số lượng và quy cách.
V ĐÚC
Quy cáchĐộ dàyDàiKg/mKg/cây 6mgiá/cây
20x203mm6m0.955.7410,000
25x253mm6m1.197.14514,000
30x303mm6m1.438.58617,000
40x403mm6m1.911.4820,000
50x503mm6m2.3814.281,028,000
40x405mm6m3.1719.021,369,000
50x505mm6m3.9723.821,715,000
60x605mm6m4.7628.562,056,000
75x756mm6m7.1442.843,084,000
100x1008mm6m12.6976.145,482,000
100x10010mm6m15.8695.166,851,000
120x12010mm6m19.03114.188,220,000
150x15012mm6m28.55171.312,333,000
V CHẤN
Quy cáchĐộ dàyDàiKg/mKg/cây 6mgiá/cây
15x150.8mm6m0.181.0877,000
20x201.0mm6m0.311.86133,000
25x251.0mm6m0.392.34168,000
30x301.0mm6m0.472.82203,000
40x401.2mm6m0.754.5324,000
50x501.2mm6m0.945.64406,000
60x601.2mm6m1.136.78488,000
50x501.5mm6m1.177.02505,000
80x801.5mm6m1.8811.28812,000
100x1001.5mm6m2.3514.11,015,000
60x602.0mm6m1.8711.22807,000
100x1002.0mm6m3.1418.841,356,000
150x1502.0mm6m4.728.22,030,000

Cắt theo yêu cầu · Xuất kho toàn quốc · Tối thiểu 1 cây


Dây Inox
304 / 316 / 316L · ASTM A580 · φ0.5–φ20mm · Trọng lượng kg/m
Xem chi tiết →
Giá tham khảo. Gọi 0979 256 309 để nhận báo giá chính xác theo số lượng và quy cách.
Quy cáchĐường kínhBề mặtQuy cách cuộnTrọng lượng kg/mTrọng lượng cuộn
Φ0.50.5mmBA50–500kg0.001550–500kg
Φ0.80.8mmBA50–500kg0.003950–500kg
Φ1.01.0mmBA50–500kg0.006250–500kg
Φ1.21.2mmBA50–500kg0.00950–500kg
Φ1.51.5mmBA50–500kg0.01450–500kg
Φ2.02.0mmBA50–500kg0.024950–500kg
Φ2.52.5mmBA50–500kg0.038950–500kg
Φ3.03.0mmBA50–500kg0.056150–500kg
Φ4.04.0mmBA50–500kg0.099750–500kg
Φ5.05.0mmBA50–500kg0.155850–500kg
Φ6.06.0mmBA50–500kg0.224350–500kg
Φ8.08.0mmBA50–500kg0.398750–500kg
Φ1010mmBA50–500kg0.62350–500kg
Φ1212mmBA50–500kg0.897150–500kg
Φ1616mmBA50–500kg1.594950–500kg
Φ2020mmBA50–500kg2.49250–500kg

Giao theo cuộn · Xuất kho toàn quốc · Tối thiểu 1 cuộn


Thanh Ray Inox
304 / 201 · Tròn φ12–φ50mm · Vuông 20×20–50×50mm · Mirror Polished
Xem chi tiết →
Sản phẩmQuy cáchGhi chúGiá
Ray tròn φ12–φ19Mirror Polished · Dài 3m / 6m304 / 201Liên hệ
Ray tròn φ25–φ32Mirror Polished · Dài 3m / 6m304 / 201Liên hệ
Ray tròn φ38–φ42Mirror Polished · Dài 3m / 6m304 / 201Liên hệ
Ray tròn φ50Mirror Polished · Dài 3m / 6m304 / 201Liên hệ
Ray vuông 20×20–25×25Mirror Polished · Dài 3m / 6m304 / 201Liên hệ
Ray vuông 30×30–40×40Mirror Polished · Dài 3m / 6m304 / 201Liên hệ
Ray vuông 50×50Mirror Polished · Dài 3m / 6m304 / 201Liên hệ
Phụ kiện rayĐầu nối · Chốt · Giá đỡ · Kẹp kínhNhiều loạiLiên hệ

Nẹp Inox Trang Trí
304 / 201 · Nẹp Chặn · Nẹp Góc · Nẹp T · Nẹp U · Mirror / Hairline
Xem chi tiết →
Sản phẩmQuy cáchGhi chúGiá
Nẹp chặn 10mmMirror / HL · Dài 2.4m / 3m304 / 201Liên hệ
Nẹp chặn 12mmMirror / HL · Dài 2.4m / 3m304 / 201Liên hệ
Nẹp trang trí 20mmMirror / HL · Dài 2.4m / 3m304 / 201Liên hệ
Nẹp góc 25×25mmMirror / HL · Dài 2.4m / 3m304 / 201Liên hệ
Nẹp chữ T 15mmMirror / HL · Dài 2.4m / 3m304 / 201Liên hệ
Nẹp chữ U 20mmMirror / HL · Dài 2.4m / 3m304 / 201Liên hệ

Phụ Kiện Ống Inox
304 / 316L · Co · Tê · Reducer · Mặt Bít · Ti Ren · Flange · φ12–φ219mm
Xem chi tiết →
Sản phẩmQuy cáchGhi chúGiá
Co 90° φ12–φ25Hàn / Ren · DIN304 / 316LLiên hệ
Co 90° φ32–φ76Hàn / Ren · DIN304 / 316LLiên hệ
Tê φ12–φ76Hàn / Ren · DIN304 / 316LLiên hệ
Reducer φ12–φ76Hàn · DIN304 / 316LLiên hệ
Mặt Bít φ12–φ76Hàn · DIN304 / 316LLiên hệ
Ti Ren φ12–φ76Ren · DIN304 / 316LLiên hệ
Flange φ25–φ219Hàn / Ren · ANSI304 / 316LLiên hệ

Bu Lông & Fasteners Inox
A2 (304) / A4 (316) · DIN / ISO / ASTM · M3–M100 · Cáp φ1–φ20mm
Xem chi tiết →
Sản phẩmQuy cáchGhi chúGiá
Bu lông M6–M12DIN 931/933 · A2 / A4Lục giácLiên hệ
Bu lông M16–M24DIN 931/933 · A2 / A4Lục giácLiên hệ
Bu lông M30–M100DIN 931/933 · A2 / A4Lục giácLiên hệ
Đai ốc M6–M24DIN 934 · A2 / A4Lục giácLiên hệ
Vít M3–M12DIN 912/7991 · A2 / A4Đầu chìm / trụLiên hệ
Van bi φ12–φ76Ren / Clamp · 304 / 316Ball valveLiên hệ
Cáp inox φ1–φ201×7 / 7×7 / 7×19 · 304 / 316Wire ropeLiên hệ

Thép Hình H I C U Inox
304 / 316 · Hình H · Hình I · Hình C · Hình U · 100–400mm
Xem chi tiết →
Sản phẩmQuy cáchGhi chúGiá
Hình H 100×100Dày 5–10mm · Dài 6m / 12m304 / 316Liên hệ
Hình H 150×150Dày 7–12mm · Dài 6m / 12m304 / 316Liên hệ
Hình H 200×200Dày 8–15mm · Dài 6m / 12m304 / 316Liên hệ
Hình I 100×50Dày 5–10mm · Dài 6m / 12m304 / 316Liên hệ
Hình I 200×100Dày 8–12mm · Dài 6m / 12m304 / 316Liên hệ
Hình C/U 80×40Dày 5–8mm · Dài 6m / 12m304 / 316Liên hệ
Hình C/U 150×60Dày 6–10mm · Dài 6m / 12m304 / 316Liên hệ

Đúc Inox (Casting)
201 / 304 / 316L / 310S / Duplex · Gia công theo bản vẽ · CNC / Tiện / Phay
Xem chi tiết →
Sản phẩmQuy cáchGhi chúGiá
Đúc cátKích thước lớn · Theo bản vẽ304 / 316L / 310SLiên hệ
Đúc mẫu chảyĐộ chính xác cao · Theo bản vẽ304 / 316L / DuplexLiên hệ
Đúc ly tâmỐng · Bạc · Chi tiết tròn304 / 316LLiên hệ
Co / Tê / Mặt bích đúcTheo tiêu chuẩn ASTM / DIN304 / 316LLiên hệ
V đúc / Vuông đặc đúcTheo bản vẽ kỹ thuật304 / 316LLiên hệ
Chi tiết cơ khí đúcCNC hoàn thiện · Theo bản vẽMọi mácLiên hệ
Cần báo giá chính xác?

Gọi hoặc Zalo ngay — phản hồi trong 15 phút giờ làm việc

0979 256 309