| Tên sản phẩm | Bu Lông & Fasteners Inox (Stainless Steel Fasteners) |
|---|---|
| Mác thép | SUS304 (A2) / SUS316 (A4) |
| Bu lông (Bolt) | Bu lông lục giác, bu lông đầu tròn, bu lông móc |
| Đai ốc (Nut) | Đai ốc lục giác, đai ốc tự hãm, đai ốc bướm |
| Vít (Screw) | Vít đầu chìm, vít đầu trụ, vít tự taro |
| Van (Valve) | Van bi, van bướm, van cầu, van một chiều |
| Cáp inox (Cable) | Cáp inox 1×7, 7×7, 7×19, φ1–φ20mm |
| Dây sích (Wire Rope) | Dây sích inox, kẹp cáp, đầu cáp |
| Kích thước | M3, M4, M5, M6, M8, M10, M12, M16, M20, M24, M30, M36, M42, M48, M56, M64, M72, M80, M90, M100 |
| Tiêu chuẩn | DIN 931/933/934 · ISO 4014/4017 · ASTM A193/A194 |
| Ứng dụng | Kết cấu, máy móc, hóa chất, biển, thực phẩm |
| Chứng chỉ | CO · CQ theo yêu cầu |
Cắt theo yêu cầu · Xuất kho toàn quốc · Tối thiểu 1 tấm
Tất cả sản phẩm tại T&B đều có đầy đủ chứng chỉ chất lượng theo yêu cầu dự án.